细胞周期

xì bāo zhōu qītế bào chu kì

Hán Việt: tế bào chu kì · Pinyin: xì bāo zhōu qī

Tổng quan

chu kỳ tế bào

Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 周 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu kỳ tế bào
  • Tần suất từ chu kỳ tế bào

Eng

  • JMdict cell cycle
  • Cihui cell cycle
  • Tần suất từ cell cycle

Đức

  • Handedict Zellzyklus (S, Bio)

ja

  • JMdict 細胞周期(さいぼうしゅうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

周期函数 · 周期性的 · 细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学 · 细胞器官 · 细胞因子 · 细胞培养