细胞培养
tế bào bồi dưỡng
Hán Việt: tế bào bồi dưỡng · Pinyin: xì bāo péi yǎng
Tổng quan
nuôi cấy tế bào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nuôi cấy tế bào
- Tần suất từ nuôi cấy tế bào
Eng
- JMdict cell culture
- Cihui cell culture
- Tần suất từ cell culture
Đức
- Handedict Zellkultur (S, Bio)
ja
- JMdict 細胞培養(さいぼうばいよう)