細胞橋 tế bào kiều Hán Việt: tế bào kiều Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 橋 (kiều)Hán Việttế bào kiềuCấu tạo細 + 胞 + 橋 · tế + bào + kiều nghĩa thành phần: tế + bào + kiều