細胞毒

xì bāo dú tế bào độc

Hán Việt: tế bào độc · Pinyin: xì bāo dú

Tổng quan

chất độc tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất độc tế bào

Eng

  • CC-CEDICT cytotoxin
  • Cihui cytotoxin

ja

  • JMdict cytotoxin|cellular poison