細胞病 tế bào bệnh Hán Việt: tế bào bệnh Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 病 (bệnh)Hán Việttế bào bệnhCấu tạo細 + 胞 + 病 · tế + bào + bệnh nghĩa thành phần: tế + bào + bệnh