細胞質

xì bāo zhì tế bào chất

Hán Việt: tế bào chất · Pinyin: xì bāo zhì

Tổng quan

tế bào chất tế bào chất。細胞的組成部分之一,是一種無色透明的膠狀物質,在細胞核和細胞膜之間。

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào chất tế bào chất。細胞的組成部分之一,是一種無色透明的膠狀物質,在細胞核和細胞膜之間。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細胞膜內具流動性的液態或膠狀物質,含有維持生命現象所需要的基本物質。在真核細胞中,細胞質包含細胞核除外的其他各種胞器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细胞的组成部分之一,包括无色透明的胶状物质和各种细胞器,在细胞核和细胞膜之间。(图见“细胞”)

Eng

  • CC-CEDICT cytoplasm
  • Cihui cytoplasm

ja

  • JMdict cytoplasm