細胞遺傳學

tế bào di truyện học

Hán Việt: tế bào di truyện học

Tổng quan

di truyền học tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (di) + (truyện) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di truyền học tế bào