細脖兒 tế bột nhi Hán Việt: tế bột nhi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 脖 (bột) + 兒 (nhi)Hán Việttế bột nhiCấu tạo細 + 脖 + 兒 · tế + bột + nhi nghĩa thành phần: tế + bột + nhi Nghĩa EngCihui 細脖兒 ìbór n. thin neck (of a bottle/etc.)