细腻的

tế nị đích

Hán Việt: tế nị đích

Tổng quan

thanh, thanh tú, thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...), sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính, công tử bột, người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc

Cấu tạo: 細 (tế) + 膩 (nị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh tế
  • Tần suất từ thanh, thanh tú, thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...), sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính, công tử bột, người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc

Từ liên quan

Gần nghĩa

细腻 · 细腻至极