細緻地

tế trí địa

Hán Việt: tế trí địa

Tổng quan

đặc biệt, cá biệt, riêng biệt, tỉ mỉ, chi tiết

Cấu tạo: (tế) + (trí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc biệt, cá biệt, riêng biệt, tỉ mỉ, chi tiết