細緻的

tế trí đích

Hán Việt: tế trí đích

Tổng quan

cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý, kỹ lưỡng, chu đáo

Cấu tạo: (tế) + (trí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý, kỹ lưỡng, chu đáo