細茜鹼 tế thiến dảm Hán Việt: tế thiến dảm Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 茜 (thiến) + 鹼 (dảm)Hán Việttế thiến dảmCấu tạo細 + 茜 + 鹼 · tế + thiến + dảm nghĩa thành phần: tế + thiến + dảm