细菌学

tế khuẩn học

Hán Việt: tế khuẩn học

Tổng quan

khoa nghiên cứu vi khuẩn; vi khuẩn học

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究各種細菌生理、生態及與人類、畜牧、植物、工業等之關係的科學。為微生物學的分支。

Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi trùng học: vi khuẩn học
  • Tần suất từ khoa nghiên cứu vi khuẩn; vi khuẩn học
  • Biên soạn bacteriology

Eng

  • Cihui 細菌學 ìjūnxué n. bacteriology
  • Tần suất từ n. bacteriology

Từ liên quan

Gần nghĩa

细菌学家 · 细菌学的 · 细菌学上的 · 細菌學 · 细菌尿 · 细菌战 · 细菌的 · 细菌素