細菌群

xì jūn qún tế khuẩn quần

Hán Việt: tế khuẩn quần · Pinyin: xì jūn qún

Tổng quan

cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Cấu tạo: (tế) + (khuẩn) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Eng

  • CC-CEDICT bacterial community (e.g. in the gut)
  • Cihui bacterial community (e.g. in the gut)