細薄度 tế bạc độ Hán Việt: tế bạc độ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 薄 (bạc) + 度 (độ)Hán Việttế bạc độCấu tạo細 + 薄 + 度 · tế + bạc + độ nghĩa thành phần: tế + bạc + độ Nghĩa EngCihui 細薄度 ìbódù n. sheerness