細螯蝦屬 tế ngao hà chúc Hán Việt: tế ngao hà chúc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 螯 (ngao) + 蝦 (hà) + 屬 (chúc)Hán Việttế ngao hà chúcCấu tạo細 + 螯 + 蝦 + 屬 · tế + ngao + hà + chúc nghĩa thành phần: tế + ngao + hà + chúc