細褶皺
tế điệp trứu
Hán Việt: tế điệp trứu
Tổng quan
sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp, (địa lý,địa chất) nếp uốn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp, (địa lý,địa chất) nếp uốn
Hán Việt: tế điệp trứu
sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp, (địa lý,địa chất) nếp uốn