細霧狀 xì wù zhuàng · tế vụ trạng Hán Việt: tế vụ trạng · Pinyin: xì wù zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 霧 (vụ) + 狀 (trạng)Pinyinxì wù zhuàngHán Việttế vụ trạngCấu tạo細 + 霧 + 狀 · tế + vụ + trạng nghĩa thành phần: tế + vụ + trạng