細高挑 tế cao thiêu Hán Việt: tế cao thiêu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 高 (cao) + 挑 (thiêu)Hán Việttế cao thiêuCấu tạo細 + 高 + 挑 · tế + cao + thiêu nghĩa thành phần: tế + cao + thiêu Nghĩa EngCihui 細高挑 ìgāotiǎo n. <topo.> tall, slender figure/person