織女河

zhī nǚ hé chức nữ hà

Hán Việt: chức nữ hà · Pinyin: zhī nǚ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nữ) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天河。又名银河。古代神话相传织女与牛郎隔天河相对,每年七夕渡河相会,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天河。又名银河。古代神话相传织女与牛郎隔天河相对,每年七夕渡河相会,故称。