織女津

zhī nǚ jīn chức nữ tân

Hán Việt: chức nữ tân · Pinyin: zhī nǚ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nữ) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"织女河"。