織布廠

chức bố xưởng

Hán Việt: chức bố xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (bố) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 織布廠 hībùchǎng p.w. weaving mill M:⁴zuò/¹jiā