織布鳥 chức bố điểu Hán Việt: chức bố điểu Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 布 (bố) + 鳥 (điểu)Hán Việtchức bố điểuCấu tạo織 + 布 + 鳥 · chức + bố + điểu nghĩa thành phần: chức + bố + điểu Nghĩa EngCihui 織布鳥 hībùniǎo n. weaverbird; Java sparrow M:²zhī