織步娘 chức bộ nương Hán Việt: chức bộ nương Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 步 (bộ) + 娘 (nương)Hán Việtchức bộ nươngCấu tạo織 + 步 + 娘 · chức + bộ + nương nghĩa thành phần: chức + bộ + nương Nghĩa EngCihui 織步娘 hībùniáng n. grasshopper M:²zhī