織紋螺 chức văn loa Hán Việt: chức văn loa Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 紋 (văn) + 螺 (loa)Hán Việtchức văn loaCấu tạo織 + 紋 + 螺 · chức + văn + loa nghĩa thành phần: chức + văn + loa Nghĩa EngCihui 織紋螺 hīwénluó n. <zoo.> 1. dog whelk 2. a kind of snail