織補物 chức bổ vật Hán Việt: chức bổ vật Tổng quan sự mạng Cấu tạo: 織 (chức) + 補 (bổ) + 物 (vật)Hán Việtchức bổ vậtCấu tạo織 + 補 + 物 · chức + bổ + vật nghĩa thành phần: chức + bổ + vật Nghĩa ViệtCihui sự mạng