織錦戶

zhī jǐn hù chức cẩm hộ

Hán Việt: chức cẩm hộ · Pinyin: zhī jǐn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (cẩm) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称以织锦为业的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称以织锦为业的人家。