終不成

zhōng bù chéng chung bất thành

Hán Việt: chung bất thành · Pinyin: zhōng bù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"终不然"; 难道;岂能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"终不然"。 2.难道;岂能。