終不然 zhōng bù rán · chung bất nhiên Hán Việt: chung bất nhiên · Pinyin: zhōng bù rán Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Pinyinzhōng bù ránHán Việtchung bất nhiênCấu tạo終 + 不 + 然 · chung + bất + nhiên nghĩa thành phần: chung + bất + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"终不成"。