终军弃𦈡 zhōng jūn qì xū · chung quân khí nhu Hán Việt: chung quân khí nhu · Pinyin: zhōng jūn qì xū Tổng quan Cấu tạo: 终 (chung) + 军 (quân) + 弃 (khí) + 𦈡 (nhu)Pinyinzhōng jūn qì xūHán Việtchung quân khí nhuCấu tạo终 + 军 + 弃 + 𦈡 · chung + quân + khí + nhu nghĩa thành phần: chung + quân + khí + nhu