終樹突 chung thụ đột Hán Việt: chung thụ đột Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 樹 (thụ) + 突 (đột)Hán Việtchung thụ độtCấu tạo終 + 樹 + 突 · chung + thụ + đột nghĩa thành phần: chung + thụ + đột