終止記號

chung chỉ kí hào

Hán Việt: chung chỉ kí hào

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (chỉ) + (kí) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終止記號 hōngzhǐ jìhào n. <mus.> fine