終止記號 chung chỉ kí hào Hán Việt: chung chỉ kí hào Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 止 (chỉ) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtchung chỉ kí hàoCấu tạo終 + 止 + 記 + 號 · chung + chỉ + kí + hào nghĩa thành phần: chung + chỉ + kí + hào Nghĩa EngCihui 終止記號 hōngzhǐ jìhào n. <mus.> fine