終點的

chung điểm đích

Hán Việt: chung điểm đích

Tổng quan

cuối, chót, tận cùng, vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc), ba tháng một lần, theo từng quý, đầu cuối, phần chót, (ngành đường sắt) ga cuối cùng, (điện học) cực, đầu (dây dẫn), (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ vĩ

Cấu tạo: (chung) + (điểm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối, chót, tận cùng, vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc), ba tháng một lần, theo từng quý, đầu cuối, phần chót, (ngành đường sắt) ga cuối cùng, (điện học) cực, đầu (dây dẫn), (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ vĩ