终生残废

zhōng shēng cán fèichung sanh tàn phế

Hán Việt: chung sanh tàn phế · Pinyin: zhōng shēng cán fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 生 (sanh) + 殘 (tàn) + 廢 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn phế vĩnh viễn

Đức

  • Handedict Dauerinvalidität

Từ liên quan

Gần nghĩa

终生伴侣 · 残废的 · 残废者 · 终生的 · 残废军人 · 终生一胎 · 终生遗憾 · 终生难忘