終端局 chung đoan cục Hán Việt: chung đoan cục Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 局 (cục)Hán Việtchung đoan cụcCấu tạo終 + 端 + 局 · chung + đoan + cục nghĩa thành phần: chung + đoan + cục Nghĩa EngCihui 終端局 hōngduānjú p.w. terminal station (in the postal service)