终结句

chung kết cú

Hán Việt: chung kết cú

Tổng quan

(âm nhạc) đoạn đuôi

Cấu tạo: 終 (chung) + 結 (kết) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoạn kết
  • Biên soạn 終結句 hōngjiéjù n. <lg.> ending sentence

Eng

  • Cihui 終結句 hōngjiéjù n. <lg.> ending sentence

Từ liên quan

Gần nghĩa

终结的 · 終結 · 终结 · 结句反覆 · 终结器 · 终结者 · 結句 · 终结帐簿