終結器 zhōng jié qì · chung kết khí Hán Việt: chung kết khí · Pinyin: zhōng jié qì Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 結 (kết) + 器 (khí)Pinyinzhōng jié qìHán Việtchung kết khíCấu tạo終 + 結 + 器 · chung + kết + khí nghĩa thành phần: chung + kết + khí