绊倒的 bán đảo đích Hán Việt: bán đảo đích Tổng quan nhẹ nhàng, nhanh nhẹn, thoăn thoắt Cấu tạo: 絆 (bán) + 倒 (đảo) + 的 (đích)Hán Việtbán đảo đíchTừ loạitínhCấu tạo絆 + 倒 + 的 · bán + đảo + đích nghĩa thành phần: bán + đảo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhanh nhẹn Từ liên quan Gần nghĩa绊倒着 · 绊倒