绊脚石

bàn jiǎo shíbán cước thạch

Hán Việt: bán cước thạch · Pinyin: bàn jiǎo shí

Tổng quan

害怕批評是進步的絆腳石。

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻阻碍前进的人或事物骄傲是进步的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.路上阻礙前進的石塊。 2.比喻阻礙進展的人或事物。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 腳 (cước) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 害怕批評是進步的絆腳石。
  • Biên soạn stumbling block; obstacle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻阻碍前进的人或事物骄傲是进步的~。

Eng

  • Cihui stumbling block; obstacle; someone who gets in your way

Từ liên quan

Gần nghĩa

绊脚 · 絆腳索 · 绊脚索