絆跟頭 bán cân đầu Hán Việt: bán cân đầu Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 跟 (cân) + 頭 (đầu)Hán Việtbán cân đầuCấu tạo絆 + 跟 + 頭 · bán + cân + đầu nghĩa thành phần: bán + cân + đầu Nghĩa EngCihui 絆跟頭 àn gēntou v.o. trip and fall