絆馬坑

bàn mǎ kēng bán mã khanh

Hán Việt: bán mã khanh · Pinyin: bàn mǎ kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (mã) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施以伪装的坑穴。作战时,构筑在敌人可能经过的地方,使敌人人马陷入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施以伪装的坑穴。作战时,构筑在敌人可能经过的地方,使敌人人马陷入。