絆馬索

bàn mǎ suǒ bán mã tác

Hán Việt: bán mã tác · Pinyin: bàn mǎ suǒ

Tổng quan

bán mã tác: dây thừng chắn chân ngựa/dây cản ngựa/thừng gạt ngựa

Cấu tạo: (bán) + (mã) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán mã tác: dây thừng chắn chân ngựa/dây cản ngựa/thừng gạt ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设在暗处用来绊倒对方人马的绳索。

Eng

  • Cihui 絆馬索 ànmǎsuǒ n. 1. rope for tripping enemy's horse 2. picket line M:²gēn