紹休聖緒 shào xiū shèng xù · thiệu hưu thánh tự Hán Việt: thiệu hưu thánh tự · Pinyin: shào xiū shèng xù Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 休 (hưu) + 聖 (thánh) + 緒 (tự)Pinyinshào xiū shèng xùHán Việtthiệu hưu thánh tựCấu tạo紹 + 休 + 聖 + 緒 · thiệu + hưu + thánh + tự nghĩa thành phần: thiệu + hưu + thánh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绍:继续,接续。指继承祖先圣哲的美好事业。