紹興師爺

shào xīng shī yé thiệu hưng sư gia

Hán Việt: thiệu hưng sư gia · Pinyin: shào xīng shī yé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệu) + (hưng) + (sư) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官署中的幕僚,由于绍兴籍人较多,故称◇引申为谋士的代称,有时含贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官署中的幕僚,由于绍兴籍人较多,故称◇引申为谋士的代称,有时含贬义。

Eng

  • Cihui 紹興師爺 hàoxīng shīye n. experts in legal briefs (Ch. equivalent of “Philadelphia lawyer”)