經世之學 kinh thế chi học Hán Việt: kinh thế chi học Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 世 (thế) + 之 (chi) + 學 (học)Hán Việtkinh thế chi họcCấu tạo經 + 世 + 之 + 學 · kinh + thế + chi + học nghĩa thành phần: kinh + thế + chi + học Nghĩa EngCihui 經世之學 īngshìzhīxué n. studies on the public affairs of the government