經世故 kinh thế cố Hán Việt: kinh thế cố Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 世 (thế) + 故 (cố)Hán Việtkinh thế cốCấu tạo經 + 世 + 故 · kinh + thế + cố nghĩa thành phần: kinh + thế + cố