經久地 kinh cửu địa Hán Việt: kinh cửu địa Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 久 (cửu) + 地 (địa)Hán Việtkinh cửu địaCấu tạo經 + 久 + 地 · kinh + cửu + địa nghĩa thành phần: kinh + cửu + địa