經互會

jīng hù huì kinh hỗ hội

Hán Việt: kinh hỗ hội · Pinyin: jīng hù huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hỗ) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經互會 īnghùhuì n. Council of Mutual Economic Assistance; Comecon