經產婦

kinh sản phụ

Hán Việt: kinh sản phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sản) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經產婦 īngchǎnfù n. multipara; wonan who has borne a child