经典条件反射

jīng diǎn tiáo jiàn fǎn shèkinh điển điều kiện phản xạ

Hán Việt: kinh điển điều kiện phản xạ · Pinyin: jīng diǎn tiáo jiàn fǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 典 (điển) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 反 (phản) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản xạ có điều kiện

Đức

  • Handedict klassische Konditionierung (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反射区治疗 · 反射折射学 · 反射描记器 · 反射望远镜 · 反射式电流计 · 反射密度计 · 反射幻灯机 · 反射性紧张